respects” in Vietnamese

tôn trọng (động từ)khía cạnh (danh từ, trong cụm từ)

Definition

Coi trọng hoặc đối xử tốt với ai đó vì họ quan trọng hoặc có phẩm chất tốt. Trong một số cụm từ, nó chỉ các khía cạnh hoặc phương diện của vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết dùng ở động từ ngôi thứ ba số ít ('She respects...'). Dạng danh từ số nhiều hiếm gặp, xuất hiện chủ yếu trong các cụm như 'in many respects'. Không dùng nhầm với 'respectful' hoặc 'respectfully'.

Examples

She respects her grandparents very much.

Cô ấy rất **tôn trọng** ông bà của mình.

He respects the rules at school.

Anh ấy **tôn trọng** các quy tắc ở trường.

In some respects, this job is easy.

Ở một số **khía cạnh**, công việc này khá dễ dàng.

I may not agree with her, but I respects her honesty.

Tôi có thể không đồng ý với cô ấy, nhưng tôi **tôn trọng** sự trung thực của cô ấy.

Everyone respects him because he stays calm under pressure.

Mọi người đều **tôn trọng** anh ấy vì anh ấy luôn bình tĩnh khi căng thẳng.

In many respects, moving abroad changed who I am.

Ở nhiều **khía cạnh**, sống ở nước ngoài đã thay đổi con người tôi.