respected” in Vietnamese

được kính trọng

Definition

Một người được gọi là 'được kính trọng' khi người khác ngưỡng mộ và đánh giá cao họ vì phẩm chất, kiến thức hoặc thành tựu của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trước danh từ: 'được kính trọng giáo viên', 'được kính trọng bác sĩ'. Chỉ về danh tiếng lâu dài, không chỉ lịch sự nhất thời. Không nên nhầm với 'respectful'.

Examples

She is a respected teacher in our school.

Cô ấy là một giáo viên **được kính trọng** trong trường chúng tôi.

His father is a respected doctor.

Bố của anh ấy là một bác sĩ **được kính trọng**.

She became a respected leader in the town.

Cô ấy đã trở thành một nhà lãnh đạo **được kính trọng** trong thị trấn.

He's one of the most respected people in the industry.

Anh ấy là một trong những người **được kính trọng** nhất trong ngành.

Even people who disagree with her say she's highly respected.

Ngay cả những người không đồng ý với cô ấy cũng nói cô ấy rất **được kính trọng**.

It takes years to become truly respected in a field like this.

Phải mất nhiều năm để thực sự **được kính trọng** trong lĩnh vực này.