“resolved” in Vietnamese
Definition
Một việc đã được giải quyết hoàn toàn sau khi có vấn đề hoặc tranh cãi. Cũng dùng để nói về ai đó có quyết tâm lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật. 'problem resolved' là sự cố được xử lý, còn 'resolved to do' là có ý chí mạnh mẽ. 'solved' thiên về các vấn đề/toán học hơn.
Examples
The issue was resolved after the meeting.
Sau cuộc họp, vấn đề đã được **giải quyết**.
Her question was resolved quickly.
Câu hỏi của cô ấy đã được **giải quyết** nhanh chóng.
He felt resolved to achieve his goals this year.
Anh ấy cảm thấy **quyết tâm** đạt mục tiêu năm nay.
We're glad this misunderstanding is finally resolved.
Chúng tôi vui vì hiểu lầm này cuối cùng đã được **giải quyết**.
Everything was resolved peacefully in the end.
Mọi việc cuối cùng đã được **giải quyết** êm đẹp.
The conflict has been resolved now.
Xung đột này giờ đã được **giải quyết**.