resisting” in Vietnamese

chống lạicản lại

Definition

Chủ động không chấp nhận, không cho phép hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó. Có thể là chống lại áp lực, sức mạnh hoặc sự cám dỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả ngữ cảnh thể chất lẫn tinh thần: 'resisting arrest' (chống cự khi bị bắt), 'resisting temptation' (cưỡng lại cám dỗ). Thường đi với danh từ hoặc động từ.

Examples

The protesters are resisting the new law.

Những người biểu tình đang **chống lại** luật mới.

She kept resisting help from her friends.

Cô ấy liên tục **cản lại** sự giúp đỡ của bạn bè.

I’ve been resisting buying a new phone, but it’s getting harder.

Tôi đã **cố chống lại** việc mua điện thoại mới, nhưng ngày càng khó hơn.

He got in trouble for resisting arrest.

Anh ấy gặp rắc rối vì **chống lại** cảnh sát khi bị bắt.

She’s good at resisting peer pressure when making decisions.

Cô ấy giỏi **chống lại** áp lực bạn bè khi ra quyết định.

He is resisting the urge to eat sweets.

Anh ấy đang **cố chống lại** sự thèm ăn đồ ngọt.