“resist” in Vietnamese
Definition
Chống lại điều gì đó, không chịu lùi bước hoặc kiềm chế bản thân trước sự cám dỗ hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong các cụm như 'resist pressure' (chống lại áp lực), 'resist temptation' (cưỡng lại cám dỗ). Không dùng 'resist to', chỉ dùng 'resist' trực tiếp với đối tượng.
Examples
I can resist the cold, but not the heat.
Tôi có thể **chống lại** cái lạnh nhưng không thể chịu được cái nóng.
She tried to resist the temptation to eat the cake.
Cô ấy đã cố **cưỡng lại** sự cám dỗ ăn bánh.
The door can resist strong wind.
Cánh cửa này có thể **chống lại** gió mạnh.
I had to resist the urge to check my phone during the movie.
Tôi đã phải **cưỡng lại** việc muốn kiểm tra điện thoại trong lúc xem phim.
He always resists change, even when the new plan is better.
Anh ấy luôn **chống lại** sự thay đổi, ngay cả khi kế hoạch mới tốt hơn.
The team resisted pressure and scored in the final minute.
Đội đã **chống lại** áp lực và ghi bàn ở phút cuối cùng.