“resigned” in Vietnamese
Definition
Miêu tả người đã chấp nhận điều không mong muốn mà không chống cự, hoặc nói về việc ai đó đã chính thức từ chức khỏi công việc hay vị trí nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Resigned' có thể chỉ người đã từ chức hoặc chấp nhận điều xấu mà không chống lại. Trong cụm như 'resigned expression', có nghĩa là vẻ mặt cam chịu.
Examples
She looked resigned to the bad news.
Cô ấy trông có vẻ **cam chịu** với tin xấu đó.
Tom gave a resigned sigh and started cleaning again.
Tom thở dài **cam chịu** rồi bắt đầu dọn dẹp lại.
After months of struggling, he finally felt resigned to his situation.
Sau nhiều tháng vật lộn, cuối cùng anh ấy cảm thấy mình đã **cam chịu** với hoàn cảnh.
She appeared resigned, like she knew there was nothing she could do.
Cô ấy trông có vẻ **cam chịu**, như thể biết chẳng thể làm gì được.
He emailed his boss and officially resigned this morning.
Sáng nay, anh ấy đã gửi email cho sếp và chính thức **từ chức**.
He resigned from his job yesterday.
Anh ấy đã **từ chức** khỏi công việc của mình vào hôm qua.