reserved” in Vietnamese

kín đáodành riêng

Definition

Chỉ người không dễ thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến, hoặc vật gì đó được giữ riêng cho ai đó hoặc mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kín đáo' dùng cho tính cách ('a reserved person'), còn 'dành riêng' cho vật hoặc chỗ được giữ sẵn. Không đồng nghĩa với 'shy' (rụt rè, lo lắng trước người khác).

Examples

These seats are reserved for VIP guests.

Những chỗ này được **dành riêng** cho khách VIP.

He seemed reserved during the meeting.

Anh ấy tỏ ra **kín đáo** trong cuộc họp.

My brother is a bit reserved until he gets to know you.

Em trai tôi hơi **kín đáo** cho đến khi quen bạn.

The table by the window is reserved—you can't sit there.

Bàn cạnh cửa sổ đã được **dành riêng**—bạn không thể ngồi ở đó.

She’s so reserved that it can be hard to tell what she’s really thinking.

Cô ấy **kín đáo** tới mức khó biết cô ấy đang nghĩ gì.

She is very reserved and doesn't talk much in class.

Cô ấy rất **kín đáo** và không nói nhiều trong lớp.