“reserve” in Vietnamese
Definition
Giữ lại thứ gì đó cho người, mục đích hoặc thời gian cụ thể hoặc đặt trước chỗ ngồi, phòng, bàn. Ngoài ra, có thể là phần dự phòng để sử dụng sau này hoặc tính cách kiềm chế, dè dặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi đặt chỗ bàn, phòng hay ghế: “reserve a table/room/seat.” Trong đời thường, “book” phổ biến hơn cho du lịch và khách sạn. Danh từ: các cụm như “in reserve” (dự trữ), “without reserve” (không giữ lại gì) hay dùng.
Examples
I want to reserve a table for two tonight.
Tôi muốn **đặt trước** một bàn cho hai người tối nay.
These seats are reserved for guests.
Những chỗ ngồi này đã được **dành riêng** cho khách.
Let's not use our last bottle yet—we should keep it in reserve.
Đừng dùng chai cuối cùng vội—hãy giữ lại **dự trữ**.
She sounds quiet at first, but it's just reserve.
Cô ấy nghe có vẻ trầm tính lúc đầu, nhưng đó chỉ là chút **dè dặt** thôi.
We keep some money in reserve for emergencies.
Chúng tôi luôn có một khoản tiền **dự trữ** cho trường hợp khẩn cấp.
Did you reserve the room, or should I call them now?
Bạn đã **đặt trước** phòng chưa, hay để tôi gọi cho họ ngay bây giờ?