“resentment” in Vietnamese
Definition
Cảm giác tức giận hoặc buồn bực kéo dài khi nghĩ mình bị đối xử bất công hoặc không được những gì xứng đáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường diễn tả cảm xúc tiêu cực sâu và lâu dài, không dùng cho sự tức giận nhất thời. Có thể dùng với 'đối với ai đó' như 'oán giận ai đó'.
Examples
He felt resentment toward his coworker who got the promotion.
Anh ấy cảm thấy **oán giận** với đồng nghiệp được thăng chức.
Resentment can harm relationships between friends.
**Oán giận** có thể làm tổn hại các mối quan hệ bạn bè.
She showed no resentment after losing the game.
Cô ấy không tỏ ra **oán giận** sau khi thua trận.
Years of feeling ignored led to deep resentment.
Nhiều năm bị phớt lờ dẫn đến **oán giận** sâu sắc.
He hides his resentment behind a smile.
Anh ấy giấu **oán giận** sau nụ cười.
There's a lot of resentment in the team after the changes.
Có rất nhiều **oán giận** trong nhóm sau những thay đổi.