“rerun” in Indonesian
Definition
'Tái phát' là chương trình truyền hình, phim hoặc nội dung đã phát trước đó được chiếu lại. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là thực hiện lại một quá trình hoặc chương trình.
Usage Notes (Indonesian)
Thường nói về việc chiếu lại chương trình trên TV, cũng dùng cho việc chạy lại chương trình, kiểm thử trên máy tính. Không sử dụng cho phim chiếu lại ngoài rạp.
Examples
They often rerun old movies on weekends.
Họ thường **tái phát** phim cũ vào cuối tuần.
You can rerun the test if it fails the first time.
Bạn có thể **chạy lại** bài kiểm tra nếu nó thất bại lần đầu.
I watched a rerun of my favorite show last night.
Tối qua tôi đã xem **tái phát** chương trình yêu thích của mình.
This episode is just a rerun—I've seen it three times already!
Tập này chỉ là **tái phát**—tôi đã xem ba lần rồi!
Can you rerun that process so we can check the new results?
Bạn có thể **chạy lại** tiến trình đó để kiểm tra kết quả mới không?
It's all reruns during the summer when new shows are on break.
Mùa hè, khi các chương trình mới nghỉ, toàn là **tái phát**.