“requisition” in Vietnamese
Definition
Đơn xin chính thức để yêu cầu cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản cho tổ chức. Đôi khi cũng chỉ lệnh trưng dụng do chính phủ ban hành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tổ chức, công ty hoặc cơ quan nhà nước; không dùng thay cho 'yêu cầu' (request) trong hội thoại thường ngày. 'đơn yêu cầu' là biểu mẫu chính thức; 'lệnh trưng dụng' dùng khi nhà nước bắt buộc lấy tài sản.
Examples
The army made a requisition for the land.
Quân đội đã ra **lệnh trưng dụng** đất.
All purchases must start with a requisition.
Mọi việc mua sắm đều phải bắt đầu bằng **đơn yêu cầu**.
Did you submit the equipment requisition yet?
Bạn đã nộp **đơn yêu cầu** thiết bị chưa?
There’s been a requisition for extra chairs for the meeting room.
Đã có **đơn yêu cầu** bổ sung ghế cho phòng họp.
After the storm, the government issued a requisition for emergency supplies.
Sau cơn bão, chính phủ đã ban hành **lệnh trưng dụng** hàng cứu trợ khẩn cấp.
I need to fill out a requisition for office supplies.
Tôi cần điền **đơn yêu cầu** cho văn phòng phẩm.