requesting” in Vietnamese

yêu cầu

Definition

Đề nghị một cách lịch sự hoặc trang trọng để ai đó làm hoặc đưa cái gì đó. Thường xuất hiện trong văn bản hoặc tình huống chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'yêu cầu' dùng trong tình huống trang trọng như văn bản, email hoặc khi nói với cấp trên. Cụm như 'requesting information' là 'yêu cầu thông tin'. 'Yêu cầu' trang trọng hơn 'hỏi'.

Examples

She is requesting more time to finish the project.

Cô ấy đang **yêu cầu** thêm thời gian để hoàn thành dự án.

I am requesting a copy of the report.

Tôi đang **yêu cầu** một bản sao của báo cáo.

The student is requesting help from the teacher.

Học sinh đang **yêu cầu** sự giúp đỡ từ giáo viên.

I'm requesting a refund because the product arrived damaged.

Tôi đang **yêu cầu** hoàn tiền vì sản phẩm bị hỏng khi nhận được.

They are requesting volunteers for the community event next week.

Họ đang **yêu cầu** tình nguyện viên cho sự kiện cộng đồng tuần tới.

By requesting feedback, you can improve your work.

**Yêu cầu** phản hồi giúp bạn cải thiện công việc của mình.