reporting” in Vietnamese

báo cáo

Definition

Báo cáo là hoạt động cung cấp thông tin về một sự việc, nhất là trong lĩnh vực tin tức, kinh doanh hoặc các bối cảnh chính thức. Có thể là viết tin, truyền tin hoặc đưa ra các số liệu, kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí và kinh doanh. 'news reporting' chỉ việc đưa tin tới công chúng, còn 'financial reporting' hoặc 'monthly reporting' là báo cáo chính thức trong tổ chức. Thường dùng dưới dạng không đếm được.

Examples

The job includes reporting on local events.

Công việc bao gồm cả **báo cáo** về các sự kiện địa phương.

Good reporting helps people understand the news.

**Báo cáo** tốt giúp mọi người hiểu tin tức.

The company improved its reporting this year.

Công ty đã cải thiện **báo cáo** của mình trong năm nay.

Her reporting from the flood zone was clear and calm.

**Báo cáo** của cô ấy từ vùng lũ rất rõ ràng và điềm tĩnh.

We need better reporting on where the money is going.

Chúng ta cần **báo cáo** tốt hơn về việc tiền đang đi đâu.

Accurate reporting matters even when the story is moving fast.

**Báo cáo** chính xác vẫn quan trọng ngay cả khi câu chuyện diễn biến nhanh.