“replacement” in Vietnamese
Definition
Sự thay thế là một người hoặc vật dùng để thay chỗ cho người hoặc vật khác, hoặc là đồ mới dùng thay cho đồ bị mất, hỏng hoặc cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'a replacement for something', 'find/get a replacement' được dùng phổ biến. Dùng cho cả người và vật, nhưng với người thì nghe khá trang trọng. Không nhầm với 'alternative' (một lựa chọn khác, không nhất thiết thay thế hoàn toàn).
Examples
We need a replacement for this broken chair.
Chúng ta cần một **sự thay thế** cho chiếc ghế bị hỏng này.
She was hired as a replacement for the old manager.
Cô ấy được thuê làm **sự thay thế** cho quản lý cũ.
My phone screen needs a replacement.
Màn hình điện thoại tôi cần được **thay thế**.
They're still looking for a replacement after Tom quit.
Họ vẫn đang tìm **sự thay thế** sau khi Tom nghỉ.
The store sent me a replacement, and it arrived the next day.
Cửa hàng đã gửi cho tôi một **sự thay thế**, và nó đã đến vào ngày hôm sau.
There’s no easy replacement for years of experience.
Không có **sự thay thế** dễ dàng nào cho nhiều năm kinh nghiệm.