“replace” in Vietnamese
Definition
Đặt một người hoặc vật khác vào vị trí của người hay vật cũ, hoặc thay một cái mới cho cái đã hỏng hay mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách dùng phổ biến: 'replace X with Y' (thay X bằng Y), hoặc chỉ 'replace X' khi điều mới đã rõ. Thường dùng khi nói về đồ vật hỏng, hệ thống cũ, nhân viên, hoặc thói quen. Đừng nhầm với 'change', vì 'replace' là thay thế dứt điểm.
Examples
We need to replace the broken chair.
Chúng ta cần **thay thế** chiếc ghế bị hỏng.
She replaced sugar with honey in the tea.
Cô ấy đã **thay thế** đường bằng mật ong trong trà.
Who will replace Mr. Lee next year?
Ai sẽ **thay thế** ông Lee vào năm sau?
I had to replace my phone after I dropped it in the sink.
Tôi đã phải **thay thế** điện thoại sau khi làm rơi vào bồn rửa.
They’re planning to replace the old system with a faster one.
Họ dự định **thay thế** hệ thống cũ bằng một hệ thống nhanh hơn.
Nothing can replace the time we lost.
Không gì có thể **thay thế** thời gian chúng ta đã mất.