“repaired” in Vietnamese
Definition
Những vật đã bị hư hỏng hoặc không hoạt động được sửa lại để dùng bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Repaired' là quá khứ, thường dùng cho đồ vật, máy móc, công trình. Dùng bị động như 'The car was repaired'. Không dùng cho người — trường hợp khỏi bệnh dùng 'healed'/'recovered'.
Examples
The phone was repaired yesterday.
Chiếc điện thoại đã được **sửa chữa** hôm qua.
My bike is repaired and ready to use.
Xe đạp của tôi đã được **sửa chữa** và sẵn sàng sử dụng.
The window has been repaired after the storm.
Cửa sổ đã được **sửa chữa** sau cơn bão.
I finally got my laptop repaired — it works perfectly now.
Cuối cùng tôi cũng đã **sửa chữa** xong laptop — giờ nó hoạt động rất tốt.
Most of the roads were quickly repaired after the flood.
Hầu hết các con đường đã được **sửa chữa** nhanh chóng sau trận lụt.
The shoes looked brand new after being repaired.
Đôi giày trông như mới sau khi được **sửa chữa**.