“rep” in Vietnamese
Definition
'Rep' là từ viết tắt, chỉ người đại diện một tổ chức, một lần lặp trong bài tập, hoặc danh tiếng của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong môi trường gym, 'rep' nghĩa là số lần lặp. Doanh nghiệp dùng 'rep' cho 'đại diện'. Về 'danh tiếng', thường là từ lóng; dùng trong văn nói, không trang trọng.
Examples
She has a good rep at school.
Cô ấy có **danh tiếng** tốt ở trường.
My arms are tired after all those reps at the gym.
Tay tôi mỏi sau tất cả những **lần lặp lại** ở phòng gym.
If you need help, talk to our rep at the front desk.
Nếu cần giúp đỡ, hãy nói chuyện với **đại diện** của chúng tôi ở quầy lễ tân.
He got a bad rep after that incident.
Sau vụ đó, anh ấy bị **danh tiếng** xấu.
Do ten reps of this exercise.
Làm mười **lần lặp lại** bài tập này.
He is a sales rep for the company.
Anh ấy là **đại diện** bán hàng của công ty.