rendezvous” in Vietnamese

cuộc hẹnđiểm hẹn

Definition

Cuộc hẹn là khi hai hoặc nhiều người đã sắp xếp gặp nhau trước, hoặc nơi để gặp. Từ này có thể mang sắc thái trang trọng hoặc lãng mạn tuỳ ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'cuộc hẹn' được dùng nhiều trong sách, phim hoặc các bối cảnh trang trọng, đặc biệt hơn là giao tiếp thường ngày. Đối với trường hợp hàng ngày, chỉ cần nói 'hẹn gặp' hoặc 'gặp nhau'.

Examples

They planned a secret rendezvous by the river.

Họ lên kế hoạch một **cuộc hẹn** bí mật bên bờ sông.

We will meet at the park for a rendezvous at noon.

Chúng ta sẽ gặp nhau ở công viên để **cuộc hẹn** vào buổi trưa.

The café is our rendezvous after class.

Quán cà phê là **điểm hẹn** của chúng ta sau giờ học.

Let's use the station as our rendezvous point in case we get separated.

Nếu bị lạc nhau, hãy lấy nhà ga làm **điểm hẹn** nhé.

Their little rooftop rendezvous felt like something from an old movie.

**Cuộc hẹn** nhỏ trên tầng thượng của họ giống như trong một bộ phim xưa vậy.

The astronauts completed a successful rendezvous with the space station.

Các phi hành gia đã **cuộc hẹn** thành công với trạm vũ trụ.