rendering” in Vietnamese

bản trình bàybản diễn giảiphối cảnh

Definition

Quá trình hoặc kết quả trình bày, diễn giải hoặc tái hiện điều gì đó, như tác phẩm nghệ thuật, màn trình diễn hoặc hình ảnh trên màn hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong nghệ thuật, công nghệ (đặc biệt là 3D, đồ họa vi tính), và biểu diễn. 'rendering' là danh từ, không dùng như động từ.

Examples

The architect showed us a digital rendering of the new building.

Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem **phối cảnh** kỹ thuật số của tòa nhà mới.

The movie’s special effects depend heavily on computer rendering.

Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim phụ thuộc nhiều vào **rendering** máy tính.

His rendering of the character added depth to the story.

**Bản trình bày** nhân vật của anh ấy làm cho câu chuyện sâu sắc hơn.

The artist's rendering of the city is very beautiful.

**Bản trình bày** về thành phố của nghệ sĩ thật đẹp.

We watched a 3D rendering of a dinosaur.

Chúng tôi đã xem một **bản trình bày** 3D của khủng long.

Her rendering of that song was amazing.

**Bản trình bày** bài hát đó của cô ấy thật tuyệt vời.