“render” in Indonesian
Definition
Khiến một điều gì đó ở trong trạng thái nhất định, cung cấp dịch vụ, hoặc trình bày rõ điều gì đó, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc đồ họa máy tính.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật; 'render a service' có nghĩa là giúp đỡ; trong máy tính, 'render' là tạo ra hình ảnh/video; cần phân biệt với 'cung cấp' hoặc 'đầu hàng', vì từ này mang tính trang trọng và chuyên biệt hơn.
Examples
The artist will render the scene in watercolor.
Họa sĩ sẽ **trình bày** cảnh này bằng màu nước.
The computer took an hour to render the animation.
Máy tính mất một giờ để **kết xuất** hoạt hình.
Please render assistance if you see anyone in trouble.
Hãy **cung cấp** sự trợ giúp nếu bạn thấy ai gặp khó khăn.
That mistake could render the device useless.
Sai lầm đó có thể **khiến** thiết bị không dùng được.
The movie’s special effects were beautifully rendered.
Hiệu ứng đặc biệt của phim được **thể hiện** rất đẹp.
Doctors are expected to render aid without hesitation.
Bác sĩ được mong đợi sẽ **cấp cứu** ngay mà không do dự.