“remove” in Vietnamese
Definition
Di chuyển, loại đi hoặc xóa một vật hoặc điều gì đó khỏi nơi, bề mặt hoặc tình huống. Cũng dùng khi muốn bỏ đi thứ không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong hướng dẫn hoặc thông báo trang trọng. 'Loại bỏ', 'xóa', 'gỡ bỏ' dùng tùy ngữ cảnh; đôi khi trang trọng hơn 'bỏ', 'lấy ra'.
Examples
They finally removed the old rule after years of complaints.
Sau nhiều năm phàn nàn, cuối cùng họ đã **loại bỏ** quy định cũ đó.
Please remove your shoes before entering the house.
Làm ơn **cởi** giày ra trước khi vào nhà.
I need to remove this app from my phone.
Tôi cần **xóa** ứng dụng này khỏi điện thoại.
She used soap to remove the paint from her hands.
Cô ấy dùng xà phòng để **rửa sạch** sơn trên tay.
Can you remove me from that email thread? I'm not involved anymore.
Bạn có thể **loại tôi ra** khỏi chuỗi email đó không? Tôi không liên quan nữa.
The dentist had to remove one of my wisdom teeth.
Nha sĩ đã phải **nhổ** một chiếc răng khôn của tôi.