“remotely” in Vietnamese
Definition
Làm việc hoặc thực hiện một việc gì đó từ xa mà không cần mặt trực tiếp, thường dùng công nghệ. Trong câu phủ định, cũng có nghĩa là hoàn toàn không.
Usage Notes (Vietnamese)
'work remotely' dùng khi làm việc không cần đến văn phòng. 'not remotely' nghĩa là hoàn toàn không, rất nhấn mạnh. Không nhầm với 'remote' (tính từ).
Examples
She works remotely from her home.
Cô ấy làm việc **từ xa** tại nhà.
You can turn off the lights remotely with your phone.
Bạn có thể tắt đèn **từ xa** bằng điện thoại của mình.
The team can solve problems remotely using a computer.
Nhóm có thể giải quyết vấn đề **từ xa** bằng máy tính.
I'm not remotely interested in going out tonight.
Tôi **hoàn toàn không** hứng thú đi chơi tối nay.
Even though we work remotely, we meet online every day.
Dù làm việc **từ xa**, chúng tôi vẫn gặp nhau trực tuyến mỗi ngày.
That's not remotely what I meant.
Đó **hoàn toàn không** phải ý tôi muốn nói.