“remote” in Vietnamese
Definition
Ở vị trí xa cách nơi đông người hoặc thành phố, hoặc thực hiện từ xa bằng công nghệ. Ngoài ra, còn có nghĩa là thiết bị để điều khiển tivi hay máy móc từ xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các cụm như 'remote village', 'remote possibility', 'remote work', 'remote control'. Có thể chỉ sự xa xôi về địa lý, khả năng thấp, hoặc thực hiện từ xa. 'Điều khiển từ xa' thường dùng để nói về thiết bị TV.
Examples
They live in a remote mountain village.
Họ sống ở một ngôi làng núi **xa xôi**.
She has a remote job and works from home.
Cô ấy có một công việc **từ xa** và làm việc tại nhà.
I can't find the TV remote.
Tôi không tìm thấy **điều khiển từ xa** của tivi.
Cell service is pretty bad out here—it's a really remote area.
Sóng di đây rất yếu—đây là khu vực rất **xa xôi**.
There's only a remote chance that the flight will leave on time.
Chỉ có **khả năng rất nhỏ** là chuyến bay sẽ cất cánh đúng giờ.
Can you pass me the remote? I want to lower the volume.
Bạn đưa mình cái **điều khiển từ xa** với được không? Mình muốn giảm âm lượng.