remission” in Vietnamese

thuyên giảm (bệnh)xóa nợ (pháp lý/tài chính)

Definition

Khoảng thời gian khi triệu chứng bệnh giảm hoặc biến mất, hoặc khi khoản nợ/án phạt được tha hoặc giảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế (bệnh mãn tính hoặc ung thư cải thiện, 'in remission') và pháp lý/tài chính (xóa nợ, giảm án). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

After treatment, her cancer went into remission.

Sau điều trị, bệnh ung thư của cô ấy đã vào giai đoạn **thuyên giảm**.

His debt was granted remission by the court.

Tòa án đã cho phép **xóa nợ** cho khoản nợ của anh ấy.

The doctor said the disease is now in remission.

Bác sĩ nói bệnh đã đang ở giai đoạn **thuyên giảm**.

He hopes his symptoms stay in remission for years.

Anh ấy hy vọng triệu chứng của mình sẽ duy trì ở giai đoạn **thuyên giảm** trong nhiều năm.

Thankfully, the medication put my arthritis into remission.

May mắn là thuốc đã giúp viêm khớp của tôi vào giai đoạn **thuyên giảm**.

If your loan is approved for remission, you won't have to pay all of it back.

Nếu khoản vay của bạn được phê duyệt để **xóa nợ**, bạn sẽ không phải trả lại hết.