“reminding” in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó nhớ lại điều gì đó, hoặc làm cho ai đó nghĩ về điều gì đã quên.
Usage Notes (Vietnamese)
'reminding' mang nghĩa hành động đang diễn ra hoặc lặp lại. Dùng với 'reminding someone of' (gợi nhớ về điều gì đó) hoặc 'reminding to do something' (nhắc ai làm gì). Sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn hàng ngày.
Examples
You don't have to keep reminding me—I'll get it done.
Bạn không cần phải liên tục **nhắc nhở** tôi—tôi sẽ làm mà.
She's always reminding us how lucky we are.
Cô ấy luôn **nhắc nhở** chúng tôi rằng mình may mắn thế nào.
Just leaving a note reminding you to water the plants.
Chỉ để lại mẫu giấy **nhắc nhở** bạn tưới cây.
Thank you for reminding me about the meeting.
Cảm ơn vì đã **nhắc nhở** tôi về buổi họp.
She keeps reminding her son to do his homework.
Cô ấy liên tục **nhắc nhở** con trai làm bài tập về nhà.
The song is reminding me of my childhood.
Bài hát này đang **nhắc nhớ** tôi về thời thơ ấu.