remarry” in Vietnamese

tái hôn

Definition

Sau khi đã ly dị hoặc mất vợ/chồng, kết hôn một lần nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, gia đình hoặc xã hội và luôn chỉ việc kết hôn lại sau khi hôn nhân trước đã chấm dứt. Nếu kết hôn lại với chính người cũ, dùng 'tái hôn với nhau'.

Examples

She decided to remarry after five years as a widow.

Cô ấy quyết định **tái hôn** sau năm năm làm góa phụ.

It is not always easy to remarry after a divorce.

Sau khi ly hôn, không phải lúc nào cũng dễ **tái hôn**.

Will you remarry if you get the chance?

Nếu có cơ hội, bạn sẽ **tái hôn** chứ?

They decided to remarry each other after ten years apart.

Họ quyết định **tái hôn với nhau** sau mười năm xa cách.

My uncle didn't want to remarry after his divorce, but he changed his mind.

Chú tôi không muốn **tái hôn** sau khi ly dị, nhưng sau đó đã thay đổi ý định.

Some people never remarry, even many years after losing a spouse.

Có những người không bao giờ **tái hôn**, dù nhiều năm đã qua kể từ khi mất vợ hoặc chồng.