“remark” in Vietnamese
Definition
Nhận xét là những gì bạn nói hoặc viết để bày tỏ ý kiến, thường ngắn gọn hoặc mang tính xã giao.
Usage Notes (Vietnamese)
'remark' thường mang tính trang trọng hoặc trung tính; dùng trong cụm như 'make a remark', 'casual remark'. Dùng làm động từ thì trang trọng hơn 'nói'. Không nên nhầm với 'remarkable' (đáng chú ý).
Examples
She made a remark about the weather.
Cô ấy đã có một **nhận xét** về thời tiết.
His remark was very funny.
**Nhận xét** của anh ấy rất hài hước.
Please ignore that remark.
Xin hãy bỏ qua **nhận xét** đó.
Did you hear his last remark at the meeting? It surprised everyone.
Bạn có nghe **nhận xét** cuối cùng của anh ấy trong cuộc họp không? Nó đã gây bất ngờ cho mọi người.
She didn't mean to offend you with her remark.
Cô ấy không có ý xúc phạm bạn với **nhận xét** của mình.
Can I remark on how much you've improved?
Tôi có thể **nhận xét** về việc bạn đã tiến bộ nhiều không?