“remaining” in Vietnamese
Definition
Một phần còn lại sau khi phần khác đã được sử dụng, lấy đi hoặc loại bỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước danh từ, ví dụ 'the remaining time', 'the remaining money'. Trong văn nói thường dùng 'phần còn lại', không dùng như động từ.
Examples
The remaining students stayed in the classroom.
Những học sinh **còn lại** đã ở lại trong lớp.
Please finish the remaining work before lunch.
Vui lòng hoàn thành phần công việc **còn lại** trước bữa trưa.
I've paid most of the bill, so the remaining amount shouldn't be much.
Tôi đã trả gần hết hóa đơn, nên số tiền **còn lại** chắc không nhiều.
We ate half the cake and saved the remaining piece for later.
Chúng tôi đã ăn một nửa chiếc bánh và để dành miếng **còn lại** cho sau.
We can deal with the remaining issues tomorrow if you're tired.
Nếu bạn mệt, chúng ta có thể giải quyết các vấn đề **còn lại** vào ngày mai.
After everyone left, I cleaned up the remaining dishes in the sink.
Sau khi mọi người rời đi, tôi đã rửa những chiếc bát đĩa **còn lại** trong bồn.