“rely” in Vietnamese
Definition
Cần hoặc phụ thuộc vào ai đó, điều gì đó để nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc thành công; hoặc tin tưởng ai đó sẽ làm đúng như mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'on': 'rely on someone/something'. 'Rely upon' trang trọng hơn. Không dùng 'rely in'.
Examples
I rely on my phone alarm every morning.
Tôi **dựa vào** báo thức điện thoại mỗi sáng.
Children rely on adults for care and safety.
Trẻ em **dựa vào** người lớn để được chăm sóc và an toàn.
You can rely on Anna to finish the work.
Bạn có thể **trông cậy vào** Anna để hoàn thành công việc.
We can't rely on the weather, so let's make a backup plan.
Chúng ta không thể **dựa vào** thời tiết nên hãy lên kế hoạch dự phòng.
I rely on that app more than I probably should.
Tôi **dựa vào** ứng dụng đó nhiều hơn mình nên làm.
If the trains are late again, we can't rely on public transport for this commute.
Nếu tàu lại trễ nữa thì chúng ta không thể **dựa vào** phương tiện công cộng cho chuyến đi này.