relocated” in Vietnamese

được chuyển đếnđược di dời

Definition

Chỉ việc chuyển người, động vật hoặc doanh nghiệp đến một nơi khác, thường vì lý do công việc hoặc sinh sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Relocated' là dạng quá khứ của 'relocate', thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chuyên nghiệp. Phổ biến khi nói về việc chuyển công ty, nhân viên hay gia đình.

Examples

The company relocated to a bigger office.

Công ty đã **được chuyển đến** văn phòng lớn hơn.

They relocated to another city last year.

Họ đã **chuyển đến** thành phố khác vào năm ngoái.

All the animals were relocated safely.

Tất cả động vật đều đã **được di dời** an toàn.

After the merger, most employees were relocated to new branches.

Sau vụ sáp nhập, hầu hết nhân viên đã **được chuyển đến** chi nhánh mới.

Our family was relocated overseas when my dad got a new job.

Gia đình tôi **được chuyển đến** nước ngoài khi bố tôi nhận công việc mới.

The factory was relocated due to environmental concerns.

Nhà máy đã **được di dời** vì lý do môi trường.