“reload” in Vietnamese
Definition
Làm cho cái gì đó được nạp lại, như nạp lại trang web, ứng dụng hoặc đạn cho súng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công nghệ, thường dùng như 'tải lại trang', 'tải lại ứng dụng'. Khi nói về vũ khí, là 'nạp lại đạn'. Trong game hoặc phim cũng rất phổ biến.
Examples
Please reload the webpage if it doesn't open.
Nếu trang web không mở, hãy **tải lại** trang.
You should reload the printer with new paper.
Bạn nên **nạp lại** giấy mới cho máy in.
The soldier stopped to reload his gun.
Người lính dừng lại để **nạp lại** đạn cho súng.
If the video freezes, just reload the page and try again.
Nếu video bị đơ, chỉ cần **tải lại** trang và thử lại.
After every shot, he had to reload quickly.
Sau mỗi phát, anh ấy phải **nạp lại** nhanh chóng.
Sometimes you need to reload an app to fix little glitches.
Đôi khi bạn cần **tải lại** ứng dụng để khắc phục một số lỗi nhỏ.