relieved” in Vietnamese

nhẹ nhõm

Definition

Khi cảm thấy yên tâm, nhẹ nhõm vì điều căng thẳng hay lo lắng đã qua hoặc không xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các động từ như 'cảm thấy', 'trông', 'là': 'Tôi cảm thấy nhẹ nhõm', 'Cô ấy trông nhẹ nhõm'. Dùng khi căng thẳng/kết thúc, không giống 'relaxed'.

Examples

You could hear how relieved he was in his voice.

Có thể nghe thấy anh ấy **nhẹ nhõm** đến mức nào qua giọng nói.

I was relieved when the doctor said I was fine.

Tôi cảm thấy **nhẹ nhõm** khi bác sĩ nói tôi vẫn ổn.

She looked relieved after the test.

Sau khi kiểm tra xong, cô ấy trông thật **nhẹ nhõm**.

We were relieved that the storm missed our town.

Chúng tôi đã **nhẹ nhõm** khi cơn bão không đi qua thị trấn của mình.

Honestly, I was so relieved when she finally texted back.

Thật sự, tôi cảm thấy **nhẹ nhõm** khi cô ấy cuối cùng cũng trả lời tin nhắn.

I'm just relieved it's over, to be honest.

Thật lòng, tôi chỉ cảm thấy **nhẹ nhõm** vì mọi chuyện đã kết thúc.