relic” in Vietnamese

di tíchkỷ vậtdi vật

Definition

Vật còn sót lại từ quá khứ, có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc tôn giáo. Thường là thứ được lưu giữ cẩn thận qua thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo: 'di tích La Mã cổ', 'kỷ vật tôn giáo'. Đôi khi dùng vui để chỉ thứ đã lỗi thời ('Cái điện thoại đó là di vật!')。

Examples

This vase is a relic from the Ming Dynasty.

Chiếc bình này là một **di tích** từ thời nhà Minh.

They found a relic buried in the old temple.

Họ đã tìm thấy một **di tích** được chôn trong ngôi đền cũ.

People still treat the old photograph as a precious relic of their family’s history.

Mọi người vẫn xem bức ảnh cũ như một **kỷ vật** quý giá của gia đình.

A piece of the saint’s cloak is considered a relic.

Một mảnh áo choàng của vị thánh được xem là một **di vật**.

That old car in the garage is a real relic from the 1950s.

Chiếc xe cũ trong gara đó thực sự là một **di tích** từ những năm 1950.

Many tourists come to see the ancient relics at the museum.

Nhiều du khách đến xem những **di tích** cổ tại bảo tàng.