released” in Vietnamese

được thảđược phát hànhđược công bố

Definition

'Released' nghĩa là ai đó hoặc điều gì đó đã được thả ra tự do, hoặc một bộ phim, bài hát, sản phẩm hay thông báo nào đó đã được công bố cho công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong tin tức và giải trí. 'released from prison' là được thả khỏi tù. 'released a new album' là ra mắt album mới. Phim chiếu rạp thường nói là 'the movie was released'.

Examples

The bird was released back into the wild.

Con chim đã được **thả** về tự nhiên.

The company released a new phone last week.

Công ty đã **phát hành** điện thoại mới vào tuần rồi.

He was released from the hospital this morning.

Anh ấy đã được **xuất viện** sáng nay.

The trailer was released online before the movie came out.

Trailer đã được **phát hành** online trước khi phim ra mắt.

She looked so relieved when the final exam results were released.

Cô ấy trông rất nhẹ nhõm khi kết quả kỳ thi cuối cùng được **công bố**.

Once the statement was released, everyone started talking about it.

Khi tuyên bố được **công bố**, mọi người bắt đầu bàn tán về nó.