“relaxed” in Vietnamese
Definition
Cảm giác bình tĩnh, không lo lắng hoặc căng thẳng; cũng có thể chỉ môi trường, con người hoặc tình huống mang lại cảm giác dễ chịu, thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ cảm giác (‘cảm thấy thư thái’), môi trường (‘không khí thoải mái’), hoặc phong cách không quá nghiêm túc (‘quy định ăn mặc thoải mái’). 'Relaxing' là cái gì đó khiến bạn thấy thư giãn, còn 'relaxed' là trạng thái đó.
Examples
I feel relaxed after the hot shower.
Tôi cảm thấy **thư thái** sau khi tắm nước nóng.
The beach is quiet and relaxed in the morning.
Buổi sáng, bãi biển yên tĩnh và rất **thư thái**.
He looked relaxed during the meeting.
Anh ấy trông rất **thoải mái** trong cuộc họp.
I was nervous before the interview, but the manager was so relaxed that I calmed down quickly.
Tôi căng thẳng trước khi phỏng vấn, nhưng quản lý rất **thoải mái** nên tôi bình tĩnh lại rất nhanh.
It’s a pretty relaxed office, so you don’t need to wear a suit every day.
Đây là một văn phòng khá **thoải mái**, bạn không cần phải mặc vest mỗi ngày đâu.
We had a relaxed dinner at home and talked for hours.
Chúng tôi đã có một bữa tối **thoải mái** tại nhà và nói chuyện hàng giờ liền.