relationships” in Vietnamese

mối quan hệ

Definition

Sự kết nối giữa người với người, các nhóm, hoặc sự vật. Thường nói về cách mọi người quen biết, cảm nhận và cư xử với nhau, và cũng có thể chỉ mối quan hệ tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong cả đời sống cá nhân và công việc: 'family relationships', 'close relationships', 'customer relationships', 'international relationships'. Trong giao tiếp hàng ngày, 'relationship' thường chỉ quan hệ yêu đương, còn số nhiều mang nghĩa rộng hơn. Không chỉ nói về tình yêu.

Examples

Good relationships take time and trust.

Những **mối quan hệ** tốt cần thời gian và sự tin tưởng.

She has strong relationships with her coworkers.

Cô ấy có **mối quan hệ** rất tốt với đồng nghiệp.

Social media can help people stay in touch, but it doesn't always improve relationships.

Mạng xã hội giúp mọi người kết nối nhưng không phải lúc nào cũng cải thiện được **mối quan hệ**.

Books can teach us about human relationships.

Sách có thể dạy chúng ta về **mối quan hệ** con người.

Work gets easier when you build good relationships with people.

Công việc dễ dàng hơn khi bạn xây dựng được **mối quan hệ** tốt với mọi người.

Healthy relationships need honest conversations, not mind reading.

Để **mối quan hệ** lành mạnh cần đối thoại trung thực, không phải đoán ý nghĩ nhau.