relationship” in Vietnamese

mối quan hệ

Definition

Kết nối hoặc sự gắn bó giữa hai hay nhiều người, nhóm hoặc vật. Thường dùng để chỉ quan hệ tình cảm hoặc lãng mạn, nhưng cũng bao gồm các kiểu liên kết khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, 'mối quan hệ' có thể chỉ tình bạn, tình cảm gia đình, tình yêu hoặc quan hệ công việc. Không nhầm với 'relation' (mối liên hệ chung hoặc thân nhân). Thường gặp: 'mối quan hệ thân thiết', 'đang yêu', 'xây dựng mối quan hệ'.

Examples

My relationship with my sister is very strong.

**Mối quan hệ** giữa tôi và chị gái rất bền chặt.

Building a strong relationship takes time and effort.

Xây dựng **mối quan hệ** bền vững cần thời gian và nỗ lực.

After the argument, their relationship changed.

Sau cuộc cãi nhau, **mối quan hệ** của họ đã thay đổi.

They have a good relationship with their neighbors.

Họ có **mối quan hệ** tốt với hàng xóm.

John is in a new relationship.

John đang trong một **mối quan hệ** mới.

She values honesty in every relationship she has.

Cô ấy coi trọng sự thành thật trong mọi **mối quan hệ** của mình.