“related” in Vietnamese
liên quancó họ
Definition
Có mối liên hệ với điều gì đó, hoặc cùng chung gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'be related to'. Dùng cho mối quan hệ gia đình hoặc sự liên quan giữa các ý tưởng, chủ đề.
Examples
This book is related to science.
Cuốn sách này **liên quan** đến khoa học.
Are you related to Maria?
Bạn có **họ** với Maria không?
The two problems are related.
Hai vấn đề này **liên quan** với nhau.
His stress is probably related to work.
Căng thẳng của anh ấy có lẽ **liên quan** đến công việc.
We’re not related, but people always think we’re cousins.
Chúng tôi không **có họ**, nhưng ai cũng nghĩ là anh em họ.
That question isn’t really related to what we’re discussing.
Câu hỏi đó thực ra không **liên quan** đến những gì chúng ta đang thảo luận.