rejoin” in Vietnamese

tham gia lạiquay lại

Definition

Sau khi rời đi, tham gia lại vào nhóm, hoạt động hoặc cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rejoin' dùng trong trường hợp quay lại sau khi đã từng tham gia; không dùng cho lần đầu tham gia. Thường gặp trong cụm như 'rejoin the team'. Ý nghĩa trang trọng hoặc trung lập.

Examples

She left the group but decided to rejoin after a week.

Cô ấy đã rời nhóm nhưng quyết định **tham gia lại** sau một tuần.

After his break, he was excited to rejoin his old friends at the club.

Sau khi nghỉ ngơi, anh ấy hào hứng **tham gia lại** các bạn cũ ở câu lạc bộ.

You can rejoin the game at any time.

Bạn có thể **tham gia lại** trò chơi bất cứ lúc nào.

Please rejoin the meeting if you get disconnected.

Nếu bạn bị ngắt kết nối, vui lòng **tham gia lại** cuộc họp.

Once everything settled down, she decided to rejoin the conversation.

Khi mọi thứ đã ổn định, cô quyết định **tham gia lại** cuộc trò chuyện.

"You left so soon—why don’t you rejoin us for dinner?"

"Bạn đi sớm quá—sao không **tham gia lại** bữa tối với chúng tôi?"