reinforcements” in Vietnamese

viện quântiếp viện

Definition

Người, thiết bị hoặc sự trợ giúp thêm được gửi tới để hỗ trợ một nhóm, đội hoặc quân đội, đặc biệt trong tình huống khó khăn hay chiến đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong quân sự, cứu hộ hoặc các tình huống đội nhóm lớn. Không dùng cho những sự giúp đỡ nhỏ hằng ngày. Thường phải ở dạng số nhiều.

Examples

More police reinforcements arrived during the protest.

Trong lúc biểu tình, nhiều cảnh sát **viện quân** đã đến.

The soldiers waited for reinforcements to arrive.

Những người lính đợi **viện quân** đến.

We called for reinforcements when the work got too hard.

Khi công việc quá khó, chúng tôi đã gọi **tiếp viện**.

Hang in there! The reinforcements are almost here.

Cố lên! **Viện quân** sắp đến rồi.

We can't finish this project without some serious reinforcements.

Chúng ta không thể hoàn thành dự án này nếu không có **tiếp viện** thật sự.

Just when we thought all was lost, unexpected reinforcements showed up.

Khi tưởng chừng mọi thứ đã mất, **viện quân** bất ngờ xuất hiện.