“registration” in Vietnamese
Definition
Quá trình ghi lại thông tin một cách chính thức hoặc đăng ký tham gia vào một danh sách. Thường dùng khi tham gia trường học, sự kiện, dịch vụ, xe hoặc giấy tờ pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống chính thức hay thủ tục. Các cụm từ như 'đăng ký online', 'phí đăng ký', 'mẫu đăng ký', 'đăng ký môn học' rất phổ biến. Có thể mang nghĩa ghi danh hoặc đăng bộ hợp pháp.
Examples
Registration for the class starts on Monday.
**Đăng ký** lớp học sẽ bắt đầu vào thứ Hai.
Please fill out the registration form.
Vui lòng điền vào mẫu **đăng ký**.
Car registration is required every year.
**Đăng ký** xe ô tô là bắt buộc hàng năm.
I forgot to finish my registration, so I missed the deadline.
Tôi quên hoàn tất **đăng ký**, nên bị lỡ hạn chót.
Is registration included in the ticket price, or is it extra?
**Đăng ký** đã bao gồm trong giá vé hay phải trả thêm?
They handled the registration online, which made everything much easier.
Họ làm **đăng ký** online nên mọi việc dễ dàng hơn nhiều.