registered” in Vietnamese

đã đăng ký

Definition

Được ghi vào danh sách, hệ thống hoặc tài liệu chính thức. Đồng thời, cũng có nghĩa là đã chính thức đăng ký một dịch vụ, khóa học, sự kiện hoặc tổ chức nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc chính thức như 'registered user', 'registered voter', 'registered mail'. Khác với 'recorded', 'registered' nhấn mạnh sự đăng ký chính thức.

Examples

I thought I was registered, but apparently my payment never went through.

Tôi tưởng mình đã **đăng ký**, nhưng hóa ra thanh toán của tôi chưa được xử lý.

Is this phone number registered under your name?

Số điện thoại này có **đăng ký** dưới tên bạn không?

My name is registered at the front desk.

Tên của tôi đã được **đăng ký** ở quầy lễ tân.

She is registered for the math class.

Cô ấy đã **đăng ký** lớp toán.

Only registered users can log in.

Chỉ người dùng đã **đăng ký** mới có thể đăng nhập.

The package was sent by registered mail, so someone has to sign for it.

Gói hàng được gửi bằng thư **đã đăng ký**, nên phải có người ký nhận.