“regards” in Vietnamese
Definition
Đây là cụm từ lịch sự, dùng ở cuối thư hoặc email để gửi lời chúc tốt đẹp. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là sự kính trọng hoặc quan tâm đến người khác hoặc vấn đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong email, thường dùng: 'Best regards', 'Kind regards'. Trang trọng hơn 'Thanks', ít thân mật hơn 'Love'. Luôn dùng dạng số nhiều khi kết thư.
Examples
Please give my regards to your family.
Hãy gửi **lời chúc** của tôi đến gia đình bạn.
He finished the letter with 'Best regards.'
Anh ấy kết thư bằng câu 'Best **regards**.'
She has great regards for her teacher.
Cô ấy rất **kính trọng** thầy giáo của mình.
Send my regards when you see Jane, will you?
Nếu gặp Jane thì gửi **lời chúc** của tôi nhé.
With kind regards, I look forward to working with you.
**Trân trọng**, tôi mong được hợp tác với bạn.
I send you my warmest regards on your birthday!
Tôi gửi **lời chúc** ấm áp nhất đến bạn nhân ngày sinh nhật!