regarded” in Vietnamese

được coi làđược xem là

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó được nhìn nhận hoặc đánh giá theo một cách nhất định, đặc biệt là có giá trị hoặc được tôn trọng. Thường dùng để nói về cách người khác nhìn nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Regarded' thường dùng ở dạng bị động ('is regarded as') để nói về danh tiếng, đánh giá hoặc nhận định của người khác. Các cụm như 'highly regarded', 'widely regarded', 'generally regarded' phổ biến trong văn viết, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She is regarded as a talented artist.

Cô ấy được **coi là** một nghệ sĩ tài năng.

He is regarded as the best player on the team.

Anh ấy được **xem là** cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.

The city is regarded as very safe.

Thành phố này **được coi là** rất an toàn.

She’s highly regarded in the scientific community.

Cô ấy rất **được coi trọng** trong giới khoa học.

That movie is widely regarded as a classic.

Bộ phim đó **được xem là** một tác phẩm kinh điển.

He’s generally regarded as an honest man, even by his critics.

Anh ấy **được xem là** một người trung thực, ngay cả đối với những người chỉ trích anh.