regain” in Vietnamese

lấy lạigiành lại

Definition

Nhận lại hoặc lấy lại thứ gì đó đã mất, như sức khỏe, sự tự tin, quyền kiểm soát...

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Hay gặp trong cụm như 'regain control', 'regain strength', 'regain confidence'. Dùng cho cả vấn đề cụ thể và trừu tượng. Không thay thế cho 'recover' trong ngữ cảnh y tế hoặc sự kiện.

Examples

We must regain control of the situation.

Chúng ta phải **giành lại** quyền kiểm soát tình hình.

It took her months to regain her strength after surgery.

Sau phẫu thuật, cô ấy mất hàng tháng để **lấy lại** sức lực.

If you apologize, you might regain his trust.

Nếu bạn xin lỗi, bạn có thể **lấy lại** được lòng tin của anh ấy.

After losing the lead, the team struggled to regain it.

Sau khi mất vị trí dẫn đầu, đội đã nỗ lực để **giành lại** nó.

He is trying to regain his health after the accident.

Anh ấy đang cố gắng **lấy lại** sức khỏe sau tai nạn.

She wants to regain her lost confidence.

Cô ấy muốn **lấy lại** sự tự tin đã mất.