reg” in Vietnamese

reg (viết tắt của registration hoặc regulator)

Definition

'reg' là cách viết tắt không trang trọng của 'đăng ký' hoặc 'bộ điều chỉnh', thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'reg' chỉ dùng trong trò chuyện thân mật, tin nhắn hoặc mạng xã hội, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường gặp trong cụm 'car reg', 'gas reg',…

Examples

The plumber checked the gas reg.

Thợ sửa đã kiểm tra **reg** gas.

Just send me your reg before Friday or you might lose your spot.

Chỉ cần gửi **reg** cho tôi trước thứ Sáu, không thì bạn sẽ mất chỗ đó!

I just finished my reg for the course.

Tôi vừa hoàn thành **reg** cho khoá học.

What's your car's reg?

Biển **reg** xe của bạn là gì?

My phone bill's got the wrong reg on it again!

Lại có **reg** sai trên hoá đơn điện thoại của tôi!

Do you know if this old heater's reg still works?

Bạn có biết **reg** của lò sưởi cũ này còn hoạt động không?