refusing” in Vietnamese

từ chối

Definition

Không đồng ý nhận, đồng ý làm, hoặc đáp ứng điều gì đó; nói 'không' với một yêu cầu hay đề nghị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Refusing' được dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn hàng ngày. Thường dùng với 'to' + động từ ('refusing to help'). Không nhầm với 'denying' (bác bỏ sự thật nào đó).

Examples

By refusing, you might hurt their feelings.

Bằng cách **từ chối**, bạn có thể làm họ buồn.

He kept refusing, no matter how much we insisted.

Anh ấy vẫn **từ chối** dù chúng tôi có năn nỉ thế nào.

They are refusing to answer my questions.

Họ đang **từ chối** trả lời câu hỏi của tôi.

She keeps refusing my help.

Cô ấy cứ **từ chối** sự giúp đỡ của tôi.

Are you refusing to talk to me now?

Bây giờ bạn đang **từ chối** nói chuyện với tôi à?

He is refusing to eat his vegetables.

Cậu ấy đang **từ chối** ăn rau của mình.