“refuses” in Vietnamese
Definition
Nói rõ rằng bạn sẽ không làm, không nhận hoặc không cho phép điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Refuses' trang trọng hơn so với 'không muốn'. Dùng với danh từ ('refuses help') hoặc động từ nguyên mẫu có 'to' ('refuses to go'), không dùng với động từ thêm 'ing'.
Examples
She just refuses to admit she’s wrong, no matter what.
Cô ấy cứ **từ chối** thừa nhận mình sai dù bất kỳ điều gì.
He politely refuses invitations if he’s busy.
Nếu bận, anh ấy sẽ **từ chối** các lời mời một cách lịch sự.
Tom always refuses help from others.
Tom luôn **từ chối** sự giúp đỡ từ người khác.
He refuses to answer the question.
Anh ấy **từ chối** trả lời câu hỏi đó.
My dog refuses to go outside when it’s raining.
Con chó của tôi **từ chối** ra ngoài khi trời mưa.
She refuses to eat vegetables.
Cô ấy **từ chối** ăn rau.