refused” in Vietnamese

từ chối

Definition

'Refused' nghĩa là ai đó đã nói không, không chấp nhận hoặc không muốn làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Refused to do something' và 'refused an offer/request' dùng nhiều. Mạnh và trực tiếp hơn 'decline'.

Examples

She refused the job offer.

Cô ấy đã **từ chối** lời mời làm việc.

He refused to answer the question.

Anh ấy đã **từ chối** trả lời câu hỏi.

The dog refused to eat.

Con chó **từ chối** ăn.

I refused to let them blame me for it.

Tôi đã **từ chối** để họ đổ lỗi cho mình về chuyện đó.

She refused my help, even though she was clearly struggling.

Cô ấy đã **từ chối** sự giúp đỡ của tôi, dù rõ ràng cô ấy đang gặp khó khăn.

They refused to back down during the meeting.

Họ đã **từ chối** nhượng bộ trong cuộc họp.