refusal” in Vietnamese

từ chối

Definition

Hành động nói không hoặc không chấp nhận điều gì được đề nghị, hỏi hoặc gợi ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'refusal' trang trọng hơn so với chỉ nói 'không'. Thường gặp trong cụm như 'refusal of service', 'refusal to answer'. Phân biệt với 'denial' (phủ nhận sự thật).

Examples

His refusal to help surprised everyone.

**Sự từ chối** giúp đỡ của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.

The teacher's refusal was final.

**Sự từ chối** của giáo viên là cuối cùng.

Her refusal to answer made things awkward.

**Sự từ chối** trả lời của cô ấy khiến mọi thứ trở nên khó xử.

After his refusal, they didn't ask him again.

Sau **sự từ chối** của anh ấy, họ không hỏi nữa.

The refusal of the application was disappointing but not unexpected.

**Việc từ chối** đơn ứng tuyển là điều khiến thất vọng nhưng không mấy ngạc nhiên.

His sudden refusal caught us off guard.

**Sự từ chối** đột ngột của anh ấy làm chúng tôi bất ngờ.